Tên nhà trường: TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Ghi chú: TKB SÁNG

This file doesn't list limits that are set by constraints. It contains statistics about the minimum and the maximum values of the currently generated solution.

TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Tất cả giáo viênHours per weekFree daysGapsGaps per dayHours per day
Tổng1267249127------
Average11.412.241.14------
Min01002
Max206215
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.24.0 vào lúc 28/11/24 19:13


TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Giáo viênHours per weekFree daysTotal gapsMin gaps per daySố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong ngàyMin hours per dayMax hours per day
An2500022
Quyên (T)18120125
Linh(T)16110124
Trâm19110135
N.Anh(T)15100025
Bằng20100025
Hồng(T)16110124
Lệ12210124
Khải10210123
Khoa16100024
Tuyến(T)18120134
Hoan17120134
Minh(T)16100024
Đào(T)17120124
Hạnh (T)13110124
Thuỷ (T)15120124
Nhạn(L)13120123
Hạnh(L)13120123
Huyền11220124
Hiền(L)13220124
A.Tiến4400022
Hằng13100024
Duyên10320134
Mai13120123
Nghiệp9320133
Kha8210122
Hợp11110123
Giang(L)12200025
Phúc11210123
Diễm(L)14120124
Trung(H)9220123
Thảo(H)14100023
Hiền(H)17120125
T.Châu14120123
Sương14220125
D.Châu12220124
Giang(H)15210125
Thanh(H)17120125
A.Ngọc6320122
Quyên (S)8220122
Phương(S)8220122
Bích9310125
Hà(s)7310123
T.Thảo(s)10210123
Hiền(s)10320124
Thuận(V)16120124
Trang15120124
N.Hà16120124
K.An16120124
Hạnh(V)17120125
K.Thông16120125
Ng.Thủy0600000
Mỹ13120123
M.Anh15210134
Vy18110125
Thu(V)16120134
Tr.Thủy(V)12320144
M.Châu(V)16110125
Nguyên(S)20120135
Hạnh(s)18110125
Hải(s)0600000
Thân(CD)20120135
Chung(s)19120135
Thiện20120125
Thảo(CD)20110135
Dung16120125
Quang(Đ)11200024
Loan(Đ)17120134
Thoa(Đ)17120124
Thuật17210145
Hương(A)12120124
Dũng9200023
K.Loan12120123
Hồng(A)15110125
Thủy(A)12220124
Nương12110124
Y.Loan9210123
Thoa(A)12120124
Tuyến(A)12120124
Hà(A)9210123
Chung(A)15110124
Truyền15120125
P.Loan12110123
Châu(A)15120124
Tuấn0600000
Thanh(TD)0600000
Xuân(TD)0600000
Tiên(QP)0600000
Lộc0600000
Duy0600000
Thắng0600000
Tài0600000
Mạnh0600000
Trung0600000
Hùng0600000
Toàn10310124
Sinh16110134
Phương(T)14110124
Tân10100022
14120124
Hương(T)16100024
Vân(MT)12200024
Thuỷ (AN)20100044
Phượng(H)14120124
Viên(Đ)18220145
Thảo(su)4400022
Chung(S2)0600000
Nguyên(S2)0600000
Thân(CD2)2510122
Thiện(2)0600000
Thảo (CD2)0600000
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.24.0 vào lúc 28/11/24 19:13